LTC2171CUKG-14 vs LTC2173IUKG-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2171CUKG-14 bằng Analog Devices và LTC2173IUKG-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2171CUKG-14 LTC2171CUKG-14 - 14-Bit 40Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2171CUKG-14 - 14-Bit 40Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2171CUKG-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2173IUKG-14 LTC2173IUKG-14 - 14-Bit 80Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2173IUKG-14 - 14-Bit 80Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2173IUKG-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2171CUKG-14 LTC2173IUKG-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bit
Number of Channels 4 (simultaneous sampling) 4 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 40 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 1.8 V (single supply) 1.8 V (single)
Total Power Dissipation 311 mW (typ) —
Power per Channel 78 mW (typ) —
INL (Integral Non-Linearity) ±1 LSB (typ) —
DNL (Differential Non-Linearity) ±0.3 LSB (typ) —
Transition Noise 1.2 LSB RMS —
SFDR (Spurious-Free Dynamic Range) 90 dB —
Analog Input Bandwidth 800 MHz full power 1.4 GHz
Phạm vi điện áp đầu vào 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable) —
Digital Output Interface Serial LVDS (1-lane or 2-lane) LVDS (serial)
Configuration Interface Serial SPI —
Power-Saving Modes Shutdown and Nap —
Missing Codes No missing codes over temperature —
Hộp 52-pin QFN (7 mm × 8 mm) with EP 52-pin QFN (UKG) 7x8 mm with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (C-suffix) -40C to +85C (industrial grade)
Pin-Compatible Family 12-bit and 14-bit versions (LTC2170, LTC2151, LTC2150) —
Sample Rate per Channel — 80 Msps
Input Type — Differential (single-ended optional)
SNR (typical) — 73.1 dB at 14 MHz input
SFDR — 90 dB
Power Dissipation per Channel — 120 mW at 80 Msps
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá