LTC2171CUKG-14 vs LTC2195CUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2171CUKG-14 bằng Analog Devices và LTC2195CUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2171CUKG-14 LTC2171CUKG-14 - 14-Bit 40Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2171CUKG-14 - 14-Bit 40Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2171CUKG-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2195CUKG LTC2195CUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195CUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195CUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2171CUKG-14 LTC2195CUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 16 bit
Number of Channels 4 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 40 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 1.8 V (single supply) —
Total Power Dissipation 311 mW (typ) —
Power per Channel 78 mW (typ) —
INL (Integral Non-Linearity) ±1 LSB (typ) —
DNL (Differential Non-Linearity) ±0.3 LSB (typ) —
Transition Noise 1.2 LSB RMS —
SFDR (Spurious-Free Dynamic Range) 90 dB —
Analog Input Bandwidth 800 MHz full power —
Phạm vi điện áp đầu vào 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable) —
Digital Output Interface Serial LVDS (1-lane or 2-lane) LVDS
Configuration Interface Serial SPI Serial SPI
Power-Saving Modes Shutdown and Nap —
Missing Codes No missing codes over temperature —
Hộp 52-pin QFN (7 mm × 8 mm) with EP 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (C-suffix) 0 C to +70 C (C-grade)
Pin-Compatible Family 12-bit and 14-bit versions (LTC2170, LTC2151, LTC2150) —
Sample Rate (per channel) — 125 Msps
Input Type — Differential
Input Bandwidth (Full Power) — 650 MHz
SNR — 76.8 dB
SFDR — 90 dB
Aperture Jitter — 0.07 ps RMS
Analog Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Digital Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá