LTC2174CUKG-14 vs LTC2175CUKG-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2174CUKG-14 bằng Analog Devices và LTC2175CUKG-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2174CUKG-14 LTC2174CUKG-14 - 14-Bit 105Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2174CUKG-14 - 14-Bit 105Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2174CUKG-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2175CUKG-14 LTC2175CUKG-14 - 14-Bit 125Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2175CUKG-14 - 14-Bit 125Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2175CUKG-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2174CUKG-14 LTC2175CUKG-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits —
Number of Channels 4 (simultaneous sampling) —
Sampling Rate (Max) 105 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential (per datasheet)
Điện áp cung cấp 1.7 V to 1.9 V (single) —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: typical power per channel at 105 Msps] —
Output Interface CMOS / LVDS selectable —
Hộp 52-pin QFN (7x8 mm) with exposed pad 52-QFN (7mm x 8mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade) —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: full-power analog input bandwidth] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR at fIN near Nyquist] —
SFDR [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] —
ENOB [DATA_NEEDED: effective number of bits] —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant per #PBF suffix
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Analog Devices (formerly Linear Technology)
Part Number — LTC2175CUKG-14
Number of Bits — 14
Number of Inputs / Channels — 4
Tỷ lệ lấy mẫu — 125 Msps per channel
INL (typical) — ±1 LSB
DNL (typical) — ±0.3 LSB
Missing Codes — No missing codes over temperature
Transition Noise — 1.2 LSB RMS
Digital Output Interface — Serial LVDS (2-lane and 1-lane modes)
Số chân — 52
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Temperature Grade — Commercial (0C to +70C) per 'C' in part marking
Lead Finish — Lead-free (#PBF)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá