LTC2174IUKG-14 vs LTC2143CUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2174IUKG-14 bằng Analog Devices và LTC2143CUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2174IUKG-14 LTC2174IUKG-14 - 14-Bit 105Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2174IUKG-14 - 14-Bit 105Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2174IUKG-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2143CUP-14 LTC2143CUP-14 - 14-Bit 80Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2143CUP-14 - 14-Bit 80Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2143CUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2174IUKG-14 LTC2143CUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of Channels 4 (simultaneously sampling) 2 (dual, simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined
Sample Rate (max) 105 Msps —
Analog Input Range 1 Vp-p or 2.2 Vp-p (selectable) —
Input Type Differential (typical), single-ended capable Differential, Single-Ended
SNR 73.5 dBFS at 105 Msps —
SFDR 90 dBFS at 105 Msps —
Power Dissipation (typical, all 4 ADCs active) 410 mW —
Digital Output Format LVDS or serial CMOS, offset-binary / 2's complement / Gray —
Clock Interface DDR LVDS, 74.25 MHz typical —
Supply Voltage (AVDD) 1.8 V —
Supply Voltage (DVDD/OVDD) 1.8 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial, I-suffix) —
Hộp 52-pin QFN (UKG) 7x8 mm with exposed pad 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad (UP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Sample Rate — 80 MSPS
Data Interface — Parallel CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS
INL (typical) — ±1 LSB
DNL (typical) — ±0.3 LSB
Missing Codes — None over temperature
Transition Noise — 1.2 LSB RMS
Analog Supply Voltage — 1.8 V (typ)
Output Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V (separate DVDD supply pin)
Reference — Internal or external
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (C grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá