LTC2174IUKG-14 vs LTC2170IUKG-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2174IUKG-14 bằng Analog Devices và LTC2170IUKG-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2174IUKG-14 LTC2174IUKG-14 - 14-Bit 105Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2174IUKG-14 - 14-Bit 105Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2174IUKG-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2170IUKG-14 LTC2170IUKG-14 - 14-Bit 25Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2170IUKG-14 - 14-Bit 25Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2170IUKG-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2174IUKG-14 LTC2170IUKG-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of Channels 4 (simultaneously sampling) 4
Architecture Pipelined Pipelined
Sample Rate (max) 105 Msps —
Analog Input Range 1 Vp-p or 2.2 Vp-p (selectable) —
Input Type Differential (typical), single-ended capable Differential / Single-Ended
SNR 73.5 dBFS at 105 Msps —
SFDR 90 dBFS at 105 Msps —
Power Dissipation (typical, all 4 ADCs active) 410 mW —
Digital Output Format LVDS or serial CMOS, offset-binary / 2's complement / Gray —
Clock Interface DDR LVDS, 74.25 MHz typical —
Supply Voltage (AVDD) 1.8 V —
Supply Voltage (DVDD/OVDD) 1.8 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial, I-suffix) —
Hộp 52-pin QFN (UKG) 7x8 mm with exposed pad 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant
Sample Rate — 25 Msps
Analog Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Digital Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Output Interface — Parallel CMOS / Serial LVDS (selectable)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Lead-Free — Yes
Sample-and-Hold — Integrated per channel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá