LTC2175CUKG-14 vs LTC2195CUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2175CUKG-14 bằng Analog Devices và LTC2195CUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2175CUKG-14 LTC2175CUKG-14 - 14-Bit 125Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2175CUKG-14 - 14-Bit 125Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2175CUKG-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2195CUKG LTC2195CUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195CUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195CUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2175CUKG-14 LTC2195CUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) —
Part Number LTC2175CUKG-14 —
Number of Bits 14 —
Number of Inputs / Channels 4 —
Tỷ lệ lấy mẫu 125 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential (per datasheet) Differential
INL (typical) ±1 LSB —
DNL (typical) ±0.3 LSB —
Missing Codes No missing codes over temperature —
Transition Noise 1.2 LSB RMS —
Digital Output Interface Serial LVDS (2-lane and 1-lane modes) LVDS
Hộp 52-QFN (7mm x 8mm) with exposed pad 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad
Số chân 52 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Commercial (0C to +70C) per 'C' in part marking —
Lead Finish Lead-free (#PBF) —
Trạng thái RoHS Compliant per #PBF suffix Compliant (PBF suffix)
Độ phân giải — 16 bit
Number of Channels — 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate (per channel) — 125 Msps
Input Bandwidth (Full Power) — 650 MHz
SNR — 76.8 dB
SFDR — 90 dB
Aperture Jitter — 0.07 ps RMS
Analog Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Digital Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Configuration Interface — Serial SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (C-grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá