LTC2180IUP vs LTC2143CUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2180IUP bằng Analog Devices và LTC2143CUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2180IUP LTC2180IUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2180IUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2180IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2143CUP-14 LTC2143CUP-14 - 14-Bit 80Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2143CUP-14 - 14-Bit 80Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2143CUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2180IUP LTC2143CUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 14 bit
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (dual, simultaneous sampling)
Sampling Rate (per channel) 25 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential, Single-Ended
SNR 77 dB —
SFDR 90 dB —
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Supply Voltage (AVDD/DVDD) 1.8 V typ —
Power Dissipation (total) [DATA_NEEDED: total power dissipation value] —
Digital Output CMOS or LVDS selectable —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad (UP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, "I" suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Sample Rate — 80 MSPS
Data Interface — Parallel CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS
INL (typical) — ±1 LSB
DNL (typical) — ±0.3 LSB
Missing Codes — None over temperature
Transition Noise — 1.2 LSB RMS
Analog Supply Voltage — 1.8 V (typ)
Output Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V (separate DVDD supply pin)
Reference — Internal or external
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (C grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá