LTC2180IUP vs LTC2188IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2180IUP bằng Analog Devices và LTC2188IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2180IUP LTC2180IUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2180IUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2180IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2188IUP LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2180IUP LTC2188IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sampling Rate (per channel) 25 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
SNR 77 dB 77 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Supply Voltage (AVDD/DVDD) 1.8 V typ —
Power Dissipation (total) [DATA_NEEDED: total power dissipation value] —
Digital Output CMOS or LVDS selectable —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-QFN (9 x 9 mm) with exposed pad (UP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, "I" suffix) -40C to +85C (industrial, IUP)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Sample Rate — 20 Msps
Input Channels — 2 differential or single-ended inputs
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Output Interface — LVDS or CMOS, configurable
Thermal Resistance (theta_JA) — 31 C/W (with exposed pad soldered)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá