LTC2181IUP vs LTC2180IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2181IUP bằng Analog Devices và LTC2180IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2181IUP LTC2181IUP - 16-Bit 40Msps Dual ADC, DDR LVDS | Analog Devices

LTC2181IUP - 16-Bit 40Msps Dual ADC, DDR LVDS | Analog Devices

LTC2181IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2180IUP LTC2180IUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2180IUP - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2180IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2181IUP LTC2180IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 16 —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 Msps —
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (dual, simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
Selectable Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Output Interface DDR LVDS —
LVDS Swing Select 350 mV or 700 mV —
SNR (5 MHz input) 77 dBFS —
SFDR (5 MHz input) 90 dBFS —
Power Dissipation (per channel) 100 mW —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad
Clock Duty-Cycle Stabilizer Yes (internal) —
Configuration Interface SPI-compatible serial —
Độ phân giải — 16 bits
Sampling Rate (per channel) — 25 Msps
SNR — 77 dB
SFDR — 90 dB
Aperture Jitter — 0.07 ps RMS
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 1.8 V typ
Power Dissipation (total) — [DATA_NEEDED: total power dissipation value]
Digital Output — CMOS or LVDS selectable
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, "I" suffix)
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá