LTC2182CUP vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2182CUP bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2182CUP LTC2182CUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC, 77dB SNR | Analog Devices

LTC2182CUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC, 77dB SNR | Analog Devices

LTC2182CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2182CUP LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (dual)
Sample Rate 65 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 77 dB —
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) 90 dB —
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Analog Supply Voltage (VDD) 1.8 V (1.7 V to 1.9 V) —
Analog Input Range 1 V to 2 V peak-to-peak (differential) —
Input Common-Mode Voltage 0.7 V to 1.25 V —
External Reference Range 0.625 V to 1.300 V —
Digital Output Interface Parallel CMOS / LVDS —
Hộp 64-QFN (UP) 9x9 mm QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Finish Yes (PBF suffix) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps
SNR — 68.5 dB
SFDR — 90 dB
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Power Consumption — 545 mW
Input Type — Differential
Input Range — 1.5 V peak-to-peak
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +70C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá