LTC2182CUP vs LTC2182IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2182CUP bằng Analog Devices và LTC2182IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2182CUP LTC2182CUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC, 77dB SNR | Analog Devices

LTC2182CUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC, 77dB SNR | Analog Devices

LTC2182CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2182IUP LTC2182IUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2182IUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2182IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2182CUP LTC2182IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 65 Msps 65 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 77 dB —
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) 90 dB —
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Analog Supply Voltage (VDD) 1.8 V (1.7 V to 1.9 V) —
Analog Input Range 1 V to 2 V peak-to-peak (differential) —
Input Common-Mode Voltage 0.7 V to 1.25 V —
External Reference Range 0.625 V to 1.300 V —
Digital Output Interface Parallel CMOS / LVDS —
Hộp 64-QFN (UP) 9x9 mm 64-QFN EP (9x9 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Lead-Free Finish Yes (PBF suffix) —
Input Channels — 2 differential
SNR — 77 dB
SFDR — 90 dB
Data Output Interface — Parallel CMOS / DDR LVDS / SPI configurable
Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p (programmable)
Supply Voltage - Digital — [DATA_NEEDED: VDD digital supply]
Supply Voltage - Analog — [DATA_NEEDED: VDD analog supply]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: total power]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
1ku List Price (reference) — $105.93 (as of 2026-10-13)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá