LTC2182IUP vs LTC2156IUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2182IUP bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2182IUP LTC2182IUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2182IUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2182IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2182IUP LTC2156IUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 65 Msps —
Architecture Pipelined —
Input Channels 2 differential —
SNR 77 dB 70 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Data Output Interface Parallel CMOS / DDR LVDS / SPI configurable —
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (programmable) —
Supply Voltage - Digital [DATA_NEEDED: VDD digital supply] —
Supply Voltage - Analog [DATA_NEEDED: VDD analog supply] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: total power] —
Hộp 64-QFN EP (9x9 mm) 64-QFN (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
1ku List Price (reference) $105.93 (as of 2026-10-13) —
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — LTC2156IUP-14
Converter Type — Dual ADC, Pipelined
Tỷ lệ lấy mẫu — 210 Msps
Input Type — Differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 1.5 Vp-p
Điện áp cung cấp — 1.8 V single supply
Power Consumption — 650 mW
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (IUP grade)
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá