LTC2182IUP vs LTC2181IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2182IUP bằng Analog Devices và LTC2181IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2182IUP LTC2182IUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2182IUP - 16-Bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2182IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2181IUP LTC2181IUP - 16-Bit 40Msps Dual ADC, DDR LVDS | Analog Devices

LTC2181IUP - 16-Bit 40Msps Dual ADC, DDR LVDS | Analog Devices

LTC2181IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2182IUP LTC2181IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit —
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 65 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Channels 2 differential —
SNR 77 dB —
SFDR 90 dB —
Data Output Interface Parallel CMOS / DDR LVDS / SPI configurable —
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (programmable) —
Supply Voltage - Digital [DATA_NEEDED: VDD digital supply] —
Supply Voltage - Analog [DATA_NEEDED: VDD analog supply] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: total power] —
Hộp 64-QFN EP (9x9 mm) 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) —
1ku List Price (reference) $105.93 (as of 2026-10-13) —
Number of Bits — 16
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 Msps
Input Type — Differential
Selectable Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Output Interface — DDR LVDS
LVDS Swing Select — 350 mV or 700 mV
SNR (5 MHz input) — 77 dBFS
SFDR (5 MHz input) — 90 dBFS
Power Dissipation (per channel) — 100 mW
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Clock Duty-Cycle Stabilizer — Yes (internal)
Configuration Interface — SPI-compatible serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá