LTC2183CUP vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2183CUP bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2183CUP LTC2183CUP - 16-Bit 80Msps Dual ADC Low Power QFN-64 | Analog Devices

LTC2183CUP - 16-Bit 80Msps Dual ADC Low Power QFN-64 | Analog Devices

LTC2183CUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2183CUP LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (dual)
Sample Rate 80 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 76.8 dB 68.5 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 psRMS —
Input Range 2 Vp-p differential 1.5 V peak-to-peak
Power Consumption 390 mW at 80 Msps 545 mW
Output Interface Parallel CMOS / LVDS / DDR LVDS (selectable) DDR LVDS
Configuration Interface SPI Serial SPI
Hộp 64-QFN (UP) 9x9 mm with exposed pad QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C grade) —
Supply Voltage AVDD 1.8 V —
Supply Voltage DVDD 1.8 V (separate AVDD/DVDD) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Internal Dither Yes, user-selectable —
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Input Type — Differential
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — Commercial (0C to +70C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá