LTC2184IUP vs LTC2145CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2184IUP bằng Analog Devices và LTC2145CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2184IUP LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2145CUP-12 LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2184IUP LTC2145CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Number of Channels 2 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 105 Msps 125 Msps
Architecture Pipelined Pipelined with on-chip S/H
Input Type Differential / Single-Ended —
SNR 76.8 dB 70.6 dB
SFDR 90 dB 89 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS 0.08 ps RMS
Digital Output Interface CMOS / LVDS / DDR LVDS —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-QFN EP (9 mm x 9 mm, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) —
Điện áp cung cấp 1.8 V (typical, per family datasheet) —
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (#PBF suffix indicates lead-free RoHS)
Analog Supply Voltage — 1.8 V (single supply)
Digital I/O Supply — 1.2 V to 1.8 V (separate supply)
Analog Input Type — Differential
INL (typical) — ±0.3 LSB
DNL (typical) — ±0.1 LSB (no missing codes over temperature)
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Output Modes — Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (C grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá