LTC2184IUP vs LTC2188IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2184IUP bằng Analog Devices và LTC2188IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2184IUP LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2188IUP LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2184IUP LTC2188IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 105 Msps 20 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-Ended —
SNR 76.8 dB 77 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Digital Output Interface CMOS / LVDS / DDR LVDS LVDS or CMOS, configurable
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-QFN (9 x 9 mm) with exposed pad (UP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) —
Điện áp cung cấp 1.8 V (typical, per family datasheet) —
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Input Channels — 2 differential or single-ended inputs
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, IUP)
Thermal Resistance (theta_JA) — 31 C/W (with exposed pad soldered)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá