LTC2184IUP vs LTC2216IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2184IUP bằng Analog Devices và LTC2216IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2184IUP LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2216IUP LTC2216IUP - 16-Bit 80Msps Low-Noise ADC | Analog Devices

LTC2216IUP - 16-Bit 80Msps Low-Noise ADC | Analog Devices

LTC2216IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2184IUP LTC2216IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Channels 2 1
Sample Rate 105 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-Ended —
SNR 76.8 dB —
SFDR 90 dB —
Aperture Jitter 0.07 ps RMS 85 fsRMS
Digital Output Interface CMOS / LVDS / DDR LVDS —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-pin QFN (UP) 9x9 mm with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) —
Điện áp cung cấp 1.8 V (typical, per family datasheet) —
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Sampling Rate (max) — 80 Msps
Input Range — 2.75 Vp-p differential (fixed)
Input Frequency (max, specified) — 400 MHz
SNR at 30 MHz input — 81 dB
SFDR at 30 MHz input — 96 dB
INL (max) — ±3.5 LSB
DNL (max) — ±1 LSB (no missing codes)
Analog Supply (AVDD) — 3.3 V
Digital Supply (OVDD) — 1.8 V
Power Consumption (80 Msps) — 760 mW (typical)
Output Interface — CMOS or LVDS-compatible DDR
Internal Dither — Optional (improved SFDR)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C (industrial, I suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá