LTC2184IUP vs LTC2217IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2184IUP bằng Analog Devices và LTC2217IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2184IUP LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2217IUP LTC2217IUP - 16-Bit 105Msps Low Noise ADC | Analog Devices

LTC2217IUP - 16-Bit 105Msps Low Noise ADC | Analog Devices

LTC2217IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2184IUP LTC2217IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 1 (Single-ended or Differential)
Sample Rate 105 Msps 105 Msps (Mega-samples per second)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-Ended —
SNR 76.8 dB —
SFDR 90 dB 100 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS 85 fs RMS
Digital Output Interface CMOS / LVDS / DDR LVDS —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) QFN-64 (9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Điện áp cung cấp 1.8 V (typical, per family datasheet) 3.135 V (single analog/digital supply)
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Input Range — 2.75 V P-P (differential, fixed)
Input Bandwidth — Up to 400 MHz
Noise Floor — 81.3 dBFS
INL (max) — ±3.5 LSB
DNL (max) — ±1 LSB (no missing codes)
Digital Output — CMOS or LVDS, parallel
Part Status — Active production per Analog Devices product page

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá