LTC2184IUP vs LTC2240IUP-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2184IUP bằng Analog Devices và LTC2240IUP-10 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2184IUP LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2240IUP-10 LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 - 10-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2240IUP-10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2184IUP LTC2240IUP-10
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 10 bit
Number of Channels 2 1
Sample Rate 105 Msps 170 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-Ended —
SNR 76.8 dB 60.6 dB
SFDR 90 dB 80 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Digital Output Interface CMOS / LVDS / DDR LVDS LVDS / CMOS selectable
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-QFN (UP, 9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) —
Điện áp cung cấp 1.8 V (typical, per family datasheet) 2.85 V to 3.4 V (single 3 V)
Temperature Grade Industrial Industrial (-40C to +85C)
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Input Bandwidth — 1.4 GHz
Analog Input Type — Differential
Số chân — 64

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá