LTC2184IUP vs LTC2270IUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2184IUP bằng Analog Devices và LTC2270IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2270IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices
LTC2270IUP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2184IUP | LTC2270IUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Number of Channels | 2 | 2 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate | 105 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential / Single-Ended | Differential |
| SNR | 76.8 dB | — |
| SFDR | 90 dB | — |
| Aperture Jitter | 0.07 ps RMS | — |
| Digital Output Interface | CMOS / LVDS / DDR LVDS | [DATA_NEEDED: LVDS vs CMOS by variant] |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) | 64-pin QFN (9x9 mm), exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial grade) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V (typical, per family datasheet) | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (PBF suffix) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 20 Msps per channel |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | 84.1 dB |
| Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) | — | 99 dB |
| Analog Supply Voltage | — | 3.0 V (typical) |
| Digital Supply Voltage | — | 1.8 V to 3.0 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial grade, I-suffix) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | [DATA_NEEDED: full-scale input range] |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: total power per channel] |