LTC2188IUP vs LTC2142IUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2188IUP bằng Analog Devices và LTC2142IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2188IUP LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2142IUP-14 LTC2142IUP-14 - 14-Bit 65Msps Low-Power Dual ADC | ADI

LTC2142IUP-14 - 14-Bit 65Msps Low-Power Dual ADC | ADI

LTC2142IUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2188IUP LTC2142IUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bit
Sample Rate 20 Msps 65 Msps per channel
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Channels 2 differential or single-ended inputs —
SNR 77 dB 73.1 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V
Digital Output Interface LVDS or CMOS, configurable LVDS (parallel)
Hộp 64-QFN (9 x 9 mm) with exposed pad (UP) 64-QFN (UP) 9x9 mm with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, IUP) -40C to +85C (industrial)
Thermal Resistance (theta_JA) 31 C/W (with exposed pad soldered) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p (MODE configurable)
Analog Input Bandwidth — 125 MHz (typ)
Power Dissipation — 100 mW per channel (typ)
Configuration Interface — Parallel or Serial (SPI-compatible)
Pin/Package Count — 64 pins

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá