LTC2188IUP vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2188IUP bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2188IUP LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2188IUP LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Sample Rate 20 Msps —
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (dual)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Channels 2 differential or single-ended inputs —
SNR 77 dB 68.5 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Output Interface LVDS or CMOS, configurable —
Hộp 64-QFN (9 x 9 mm) with exposed pad (UP) QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, IUP) Commercial (0C to +70C)
Thermal Resistance (theta_JA) 31 C/W (with exposed pad soldered) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Power Consumption — 545 mW
Input Type — Differential
Input Range — 1.5 V peak-to-peak
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá