LTC2188IUP vs LTC2156IUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2188IUP bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2188IUP LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2188IUP LTC2156IUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bit
Sample Rate 20 Msps —
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined —
Input Channels 2 differential or single-ended inputs —
SNR 77 dB 70 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Output Interface LVDS or CMOS, configurable —
Hộp 64-QFN (9 x 9 mm) with exposed pad (UP) 64-QFN (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, IUP) -40 C to +85 C (IUP grade)
Thermal Resistance (theta_JA) 31 C/W (with exposed pad soldered) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — LTC2156IUP-14
Converter Type — Dual ADC, Pipelined
Tỷ lệ lấy mẫu — 210 Msps
Input Type — Differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 1.5 Vp-p
Điện áp cung cấp — 1.8 V single supply
Power Consumption — 650 mW
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá