LTC2188IUP vs LTC2188CUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2188IUP bằng Analog Devices và LTC2188CUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2188IUP LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2188CUP LTC2188CUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188CUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188CUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2188IUP LTC2188CUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Sample Rate 20 Msps 20 Msps per channel
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 channels (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Channels 2 differential or single-ended inputs —
SNR 77 dB 77 dB at 10 MHz input
SFDR 90 dB 90 dB
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V
Digital Output Interface LVDS or CMOS, configurable —
Hộp 64-QFN (9 x 9 mm) with exposed pad (UP) 64-pin QFN (UP), 9x9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, IUP) —
Thermal Resistance (theta_JA) 31 C/W (with exposed pad soldered) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Manufacturer — Analog Devices (Linear Technology)
MPN — LTC2188CUP
Chức năng — Dual-channel simultaneous-sampling 16-bit ADC
Input Type — Differential
Data Output Interface — CMOS / DDR LVDS (selectable)
Input Range — Programmable, 1 Vp-p to 2 Vp-p differential
Digital Supply Voltage — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (depends on I/O mode)
Power Consumption — 125 mW total (typical, both channels at 20 Msps)
Operating Temperature Range (C grade) — 0 C to +70 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá