LTC2190CUKG vs LTC2174CUKG-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2190CUKG bằng Analog Devices và LTC2174CUKG-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2190CUKG LTC2190CUKG - 16-Bit, 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2190CUKG - 16-Bit, 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2190CUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2174CUKG-14 LTC2174CUKG-14 - 14-Bit 105Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2174CUKG-14 - 14-Bit 105Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2174CUKG-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2190CUKG LTC2174CUKG-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 14 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 4 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 25 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 77 dB [DATA_NEEDED: SNR at fIN near Nyquist]
SFDR 90 dB [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range]
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Digital Output Interface Serial LVDS (1/2/4-bit modes) —
LVDS Internal Termination Optional, adjustable levels —
Input Type Differential / Single-ended Differential
Hộp 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad 52-pin QFN (7x8 mm) with exposed pad
Số chân 52 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial, suffix C) 0C to +70C (C-grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Application Focus Communications / high dynamic range IF digitizing —
Product Family LTC2192 / LTC2191 / LTC2190 —
Sampling Rate (Max) — 105 Msps
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 1.9 V (single)
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: typical power per channel at 105 Msps]
Output Interface — CMOS / LVDS selectable
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: full-power analog input bandwidth]
ENOB — [DATA_NEEDED: effective number of bits]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá