LTC2190IUKG vs LTC2191IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2190IUKG bằng Analog Devices và LTC2191IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2190IUKG LTC2190IUKG - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2190IUKG - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2190IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2191IUKG LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2190IUKG LTC2191IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 25 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
SNR 77 dB 77 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Number of Inputs 2 —
Hộp 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad —
Package Code HVQCCN (QFN EP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Temperature Grade Industrial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Data Interface LVDS/CMOS parallel, SPI configuration port —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Số chân 52 —
Lead Free Yes Yes (#PBF suffix)
Sample Rate — 40 Msps per channel
Digital Output — Serial LVDS (DDR, 1/2/4-bit per sample)
Điện áp cung cấp — 1.8 V (analog) / 1.8 V (digital)
Power Dissipation — approximately 80 mW total at 40 Msps
Package Type — 52-pin QFN (7x8 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (I-grade)
RoHS Compliance — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá