LTC2190IUKG vs LTC2195IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2190IUKG bằng Analog Devices và LTC2195IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2190IUKG LTC2190IUKG - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2190IUKG - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2190IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2195IUKG LTC2195IUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195IUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2190IUKG LTC2195IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 25 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Single-ended and differential
SNR 77 dB 76.8 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Number of Inputs 2 —
Hộp 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad 52-pin QFN (7x8 mm) with exposed pad
Package Code HVQCCN (QFN EP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial Industrial
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Data Interface LVDS/CMOS parallel, SPI configuration port —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Số chân 52 —
Lead Free Yes —
Sample Rate — 125 Msps
Aperture Jitter — 0.07 ps RMS
Power Dissipation — 535 mW
Digital Interface — Parallel / SPI (serial) / LVDS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
1ku List Price — $165.77 (starting, as of 2026-10-13)
Lead-Free / RoHS — Yes (PBF suffix indicates lead-free per-tray)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá