LTC2190IUKG vs LTC2201IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2190IUKG bằng Analog Devices và LTC2201IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2190IUKG LTC2190IUKG - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2190IUKG - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2190IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2201IUK LTC2201IUK - 16-Bit 20Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2201IUK - 16-Bit 20Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2201IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2190IUKG LTC2201IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) —
Tỷ lệ lấy mẫu 25 Msps per channel 20 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
SNR 77 dB 81.6 dB at 5 MHz input
SFDR 90 dB 100 dB
Number of Inputs 2 —
Hộp 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed pad
Package Code HVQCCN (QFN EP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Data Interface LVDS/CMOS parallel, SPI configuration port —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Số chân 52 —
Lead Free Yes —
Number of Input Channels — 1
Input Bandwidth (Full Power) — 250 MHz
Input Frequency Range (Datasheet Guaranteed) — Up to 380 MHz
ENOB (Estimated) — 13.2 bit typical
Analog Input Range (Selectable PGA) — 1.5 Vp-p or 2.25 Vp-p
Analog Supply Voltage — 3.3 V
Digital Output Supply Voltage — 3.3 V (CMOS) or 2.5 V (LVDS, [DATA_NEEDED: min/max])
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: typical power at 20 Msps]
Dither — Internal, on/off selectable
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial, 'I' suffix)
RoHS Compliance — Compliant (per #PBF ordering code)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá