LTC2190IUKG vs LTC2271IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2190IUKG bằng Analog Devices và LTC2271IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2190IUKG LTC2190IUKG - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2190IUKG - 16-Bit 25Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2190IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2271IUKG LTC2271IUKG - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices

LTC2271IUKG - 16-Bit 20Msps Dual ADC, 84.1dB SNR | Analog Devices

LTC2271IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2190IUKG LTC2271IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 25 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
SNR 77 dB 84.1 dB
SFDR 90 dB 99 dB
Number of Inputs 2 —
Hộp 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad 52-pin QFN (7x8 mm) UKG
Package Code HVQCCN (QFN EP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (IUKG industrial grade)
Data Interface LVDS/CMOS parallel, SPI configuration port Serial SPI configuration; parallel CMOS outputs
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Số chân 52 —
Lead Free Yes —
Sample Rate — 20 Msps
Input Range — 1 Vp-p to 2.1 Vp-p (selectable per channel)
Configuration Interface — SPI serial port
Shutdown Modes — Shutdown and Nap (per channel)
Package Family — QFN with exposed thermal pad
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Manufacturer — Analog Devices (formerly Linear Technology)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá