LTC2191CUKG vs LTC2191IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2191CUKG bằng Analog Devices và LTC2191IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2191CUKG LTC2191CUKG - 16-Bit 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191CUKG - 16-Bit 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191CUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2191IUKG LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2191CUKG LTC2191IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 40 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 77 dB 77 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 psRMS —
Điện áp cung cấp 1.8 V 1.8 V (analog) / 1.8 V (digital)
Input Range 2 Vp-p differential —
Nhiệt độ hoạt động 0C to 70C (commercial) —
Hộp 52-pin QFN (7x8 mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Output Interface CMOS / LVDS selectable —
Sample Rate — 40 Msps per channel
Digital Output — Serial LVDS (DDR, 1/2/4-bit per sample)
Input Type — Differential
Power Dissipation — approximately 80 mW total at 40 Msps
Package Type — 52-pin QFN (7x8 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (I-grade)
RoHS Compliance — Yes
Lead Free — Yes (#PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá