LTC2191IUKG vs LTC2193IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2191IUKG bằng Analog Devices và LTC2193IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2191IUKG LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2193IUKG LTC2193IUKG - 16-Bit 80Msps Dual ADC, 76.8dB SNR | ADI

LTC2193IUKG - 16-Bit 80Msps Dual ADC, 76.8dB SNR | ADI

LTC2193IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2191IUKG LTC2193IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Sample Rate 40 Msps per channel 80 Msps
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 77 dB 76.8 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Digital Output Serial LVDS (DDR, 1/2/4-bit per sample) —
Input Type Differential Differential
Điện áp cung cấp 1.8 V (analog) / 1.8 V (digital) —
Power Dissipation approximately 80 mW total at 40 Msps —
Package Type 52-pin QFN (7x8 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (I-grade) —
RoHS Compliance Yes —
Lead Free Yes (#PBF suffix) —
Aperture Jitter — 0.07 psRMS
Total Power Dissipation — 249 mW
Power per Channel — 125 mW
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Output Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V
Output Interface — Serial LVDS (1, 2, or 4 bits per channel)
Hộp — 52-pin QFN (7x8 mm) (UKG)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá