LTC2191IUKG vs LTC2194IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2191IUKG bằng Analog Devices và LTC2194IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2191IUKG LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2194IUKG LTC2194IUKG - 16-Bit 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2194IUKG - 16-Bit 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2194IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2191IUKG LTC2194IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Sample Rate 40 Msps per channel 105 Msps
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 77 dB 76.8 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Digital Output Serial LVDS (DDR, 1/2/4-bit per sample) —
Input Type Differential Differential
Điện áp cung cấp 1.8 V (analog) / 1.8 V (digital) —
Power Dissipation approximately 80 mW total at 40 Msps —
Package Type 52-pin QFN (7x8 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (I-grade) -40C to +85C
RoHS Compliance Yes —
Lead Free Yes (#PBF suffix) —
Aperture Jitter — 0.07 ps RMS
Analog Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Digital Output Interface — LVDS
Hộp — 52-QFN (7x8 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free / PBF — Yes (per #PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá