LTC2192IUKG vs LTC2191IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2192IUKG bằng Analog Devices và LTC2191IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2192IUKG LTC2192IUKG - 16-bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2192IUKG - 16-bit 65Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2192IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2191IUKG LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2192IUKG LTC2191IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 65 Msps 40 Msps per channel
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential (per channel) Differential
SNR 77 dB at Nyquist input (per datasheet) 77 dB
SFDR 90 dB (per datasheet) 90 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Digital Output Interface Parallel CMOS / Serial SPI / LVDS (selectable) —
Hộp 52-pin QFN (7x8 mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, I-suffix) -40C to +85C (I-grade)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (per #PBF suffix) —
Lead Finish Lead-free (Pb-free) —
Number of Inputs / Converter 2 input, 2 pipelined ADCs —
Digital Output — Serial LVDS (DDR, 1/2/4-bit per sample)
Điện áp cung cấp — 1.8 V (analog) / 1.8 V (digital)
Power Dissipation — approximately 80 mW total at 40 Msps
Package Type — 52-pin QFN (7x8 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
RoHS Compliance — Yes
Lead Free — Yes (#PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá