LTC2193IUKG vs LTC2156IUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2193IUKG bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2193IUKG LTC2193IUKG - 16-Bit 80Msps Dual ADC, 76.8dB SNR | ADI

LTC2193IUKG - 16-Bit 80Msps Dual ADC, 76.8dB SNR | ADI

LTC2193IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2193IUKG LTC2156IUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 80 Msps —
Architecture Pipelined —
SNR 76.8 dB 70 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 psRMS —
Total Power Dissipation 249 mW —
Power per Channel 125 mW —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Output Supply Voltage 1.8 V to 3.3 V —
Output Interface Serial LVDS (1, 2, or 4 bits per channel) DDR LVDS
Input Type Differential Differential
Hộp 52-pin QFN (7x8 mm) (UKG) 64-QFN (9x9 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — LTC2156IUP-14
Converter Type — Dual ADC, Pipelined
Tỷ lệ lấy mẫu — 210 Msps
Phạm vi điện áp đầu vào — 1.5 Vp-p
Điện áp cung cấp — 1.8 V single supply
Power Consumption — 650 mW
Configuration Interface — Serial SPI
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (IUP grade)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá