LTC2193IUKG vs LTC2184IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2193IUKG bằng Analog Devices và LTC2184IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2193IUKG LTC2193IUKG - 16-Bit 80Msps Dual ADC, 76.8dB SNR | ADI

LTC2193IUKG - 16-Bit 80Msps Dual ADC, 76.8dB SNR | ADI

LTC2193IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2184IUP LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2193IUKG LTC2184IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2
Sample Rate 80 Msps 105 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 76.8 dB 76.8 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 psRMS 0.07 ps RMS
Total Power Dissipation 249 mW —
Power per Channel 125 mW —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Output Supply Voltage 1.8 V to 3.3 V —
Output Interface Serial LVDS (1, 2, or 4 bits per channel) —
Input Type Differential Differential / Single-Ended
Hộp 52-pin QFN (7x8 mm) (UKG) 64-QFN (9x9 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (industrial grade)
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (#PBF suffix)
Digital Output Interface — CMOS / LVDS / DDR LVDS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Điện áp cung cấp — 1.8 V (typical, per family datasheet)
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá