LTC2194IUKG vs LTC2190IUKG So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2194IUKG bằng Analog Devices và LTC2190IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2194IUKG | LTC2190IUKG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate | 105 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| SNR | 76.8 dB | 77 dB |
| SFDR | 90 dB | 90 dB |
| Aperture Jitter | 0.07 ps RMS | — |
| Analog Supply Voltage | 1.7 V to 1.9 V | — |
| Digital Output Interface | LVDS | — |
| Input Type | Differential | Differential |
| Hộp | 52-QFN (7x8 mm) | 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (PBF suffix) |
| Lead-Free / PBF | Yes (per #PBF suffix) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 25 Msps per channel |
| Number of Inputs | — | 2 |
| Package Code | — | HVQCCN (QFN EP) |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Data Interface | — | LVDS/CMOS parallel, SPI configuration port |
| Số chân | — | 52 |
| Lead Free | — | Yes |