LTC2194IUKG vs LTC2193IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2194IUKG bằng Analog Devices và LTC2193IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2194IUKG LTC2194IUKG - 16-Bit 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2194IUKG - 16-Bit 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2194IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2193IUKG LTC2193IUKG - 16-Bit 80Msps Dual ADC, 76.8dB SNR | ADI

LTC2193IUKG - 16-Bit 80Msps Dual ADC, 76.8dB SNR | ADI

LTC2193IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2194IUKG LTC2193IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 105 Msps 80 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 76.8 dB 76.8 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS 0.07 psRMS
Analog Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V 1.8 V
Digital Output Interface LVDS —
Input Type Differential Differential
Hộp 52-QFN (7x8 mm) 52-pin QFN (7x8 mm) (UKG)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / PBF Yes (per #PBF suffix) —
Total Power Dissipation — 249 mW
Power per Channel — 125 mW
Output Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V
Output Interface — Serial LVDS (1, 2, or 4 bits per channel)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá