LTC2195CUKG vs LTC2195IUKG So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2195CUKG bằng Analog Devices và LTC2195IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2195CUKG | LTC2195IUKG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate (per channel) | 125 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential | Single-ended and differential |
| Input Bandwidth (Full Power) | 650 MHz | — |
| SNR | 76.8 dB | 76.8 dB |
| SFDR | 90 dB | 90 dB |
| Aperture Jitter | 0.07 ps RMS | 0.07 ps RMS |
| Analog Supply Voltage | 1.7 V to 1.9 V | — |
| Digital Supply Voltage | 1.7 V to 1.9 V | — |
| Digital Output Interface | LVDS | — |
| Configuration Interface | Serial SPI | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (C-grade) | -40C to +85C (Industrial) |
| Hộp | 52-QFN (7x8 mm) with exposed pad | 52-pin QFN (7x8 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | — |
| Sample Rate | — | 125 Msps |
| Power Dissipation | — | 535 mW |
| Digital Interface | — | Parallel / SPI (serial) / LVDS |
| 1ku List Price | — | $165.77 (starting, as of 2026-10-13) |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (PBF suffix indicates lead-free per-tray) |