LTC2195IUKG vs LTC2191IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2195IUKG bằng Analog Devices và LTC2191IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2195IUKG LTC2195IUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195IUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2191IUKG LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG - 16-Bit, 40Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2191IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2195IUKG LTC2191IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 125 Msps 40 Msps per channel
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Single-ended and differential Differential
SNR 76.8 dB 77 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Power Dissipation 535 mW approximately 80 mW total at 40 Msps
Digital Interface Parallel / SPI (serial) / LVDS —
Hộp 52-pin QFN (7x8 mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (I-grade)
1ku List Price $165.77 (starting, as of 2026-10-13) —
Temperature Grade Industrial —
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix indicates lead-free per-tray) —
Digital Output — Serial LVDS (DDR, 1/2/4-bit per sample)
Điện áp cung cấp — 1.8 V (analog) / 1.8 V (digital)
Package Type — 52-pin QFN (7x8 mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
RoHS Compliance — Yes
Lead Free — Yes (#PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá