LTC2195IUKG vs LTC2193IUKG So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2195IUKG bằng Analog Devices và LTC2193IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2195IUKG LTC2195IUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195IUKG - 16-Bit 125Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2195IUKG ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2193IUKG LTC2193IUKG - 16-Bit 80Msps Dual ADC, 76.8dB SNR | ADI

LTC2193IUKG - 16-Bit 80Msps Dual ADC, 76.8dB SNR | ADI

LTC2193IUKG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2195IUKG LTC2193IUKG
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 125 Msps 80 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Single-ended and differential Differential
SNR 76.8 dB 76.8 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS 0.07 psRMS
Power Dissipation 535 mW —
Digital Interface Parallel / SPI (serial) / LVDS —
Hộp 52-pin QFN (7x8 mm) with exposed pad 52-pin QFN (7x8 mm) (UKG)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
1ku List Price $165.77 (starting, as of 2026-10-13) —
Temperature Grade Industrial —
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix indicates lead-free per-tray) —
Total Power Dissipation — 249 mW
Power per Channel — 125 mW
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Output Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V
Output Interface — Serial LVDS (1, 2, or 4 bits per channel)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá