LTC2195IUKG vs LTC2194IUKG So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2195IUKG bằng Analog Devices và LTC2194IUKG bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2195IUKG | LTC2194IUKG |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate | 125 Msps | 105 Msps |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Single-ended and differential | Differential |
| SNR | 76.8 dB | 76.8 dB |
| SFDR | 90 dB | 90 dB |
| Aperture Jitter | 0.07 ps RMS | 0.07 ps RMS |
| Power Dissipation | 535 mW | — |
| Digital Interface | Parallel / SPI (serial) / LVDS | — |
| Hộp | 52-pin QFN (7x8 mm) with exposed pad | 52-QFN (7x8 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C |
| 1ku List Price | $165.77 (starting, as of 2026-10-13) | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes (PBF suffix indicates lead-free per-tray) | — |
| Analog Supply Voltage | — | 1.7 V to 1.9 V |
| Digital Output Interface | — | LVDS |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free / PBF | — | Yes (per #PBF suffix) |