LTC2201IUK vs LTC2122CUK So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2201IUK bằng Analog Devices và LTC2122CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2201IUK | LTC2122CUK |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 14 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 20 Msps | 170 Msps per channel |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Bandwidth (Full Power) | 250 MHz | — |
| Input Frequency Range (Datasheet Guaranteed) | Up to 380 MHz | — |
| SNR | 81.6 dB at 5 MHz input | 70 dBFS |
| SFDR | 100 dB | 90 dBFS |
| ENOB (Estimated) | 13.2 bit typical | — |
| Analog Input Range (Selectable PGA) | 1.5 Vp-p or 2.25 Vp-p | — |
| Analog Supply Voltage | 3.3 V | — |
| Digital Output Supply Voltage | 3.3 V (CMOS) or 2.5 V (LVDS, [DATA_NEEDED: min/max]) | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: typical power at 20 Msps] | — |
| Dither | Internal, on/off selectable | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial, 'I' suffix) | — |
| Hộp | 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS Compliance | Compliant (per #PBF ordering code) | — |
| Number of Channels | — | 2 (simultaneous sampling) |
| Input Bandwidth | — | 1.25 GHz |
| Digital Output Interface | — | JESD204B (serial) |
| Number of Inputs | — | 2 |
| Package Type | — | 48-pin QFN (UK suffix, 7x7 mm) |
| Package Code | — | HVQCCN (QFN with exposed pad) |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial (C suffix) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (PBF suffix) |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes (PBF suffix indicates lead-free) |