LTC2202CUK vs LTC2203CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2202CUK bằng Analog Devices và LTC2203CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2202CUK LTC2202CUK - 16-Bit 10Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2202CUK - 16-Bit 10Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2202CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2203CUK LTC2203CUK - 16-Bit, 25Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2203CUK - 16-Bit, 25Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2203CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2202CUK LTC2203CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 10 Msps —
Number of Inputs 1 —
Input Bandwidth 380 MHz —
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 81.6 dB 81.6 dB
SFDR 100 dB 100 dB
Input Range (PGA optimized) 1 V to 2.25 V p-p —
Analog Supply 3.3 V —
Digital Supply 3.3 V or 2.5 V —
Output Interface CMOS / LVDS compatible —
Temperature Grade Commercial (0C to +70C) —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) 48-QFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant
Sample Rate — 25 Msps
Number of Channels — 1
Input Type — Differential, with PGA front end
INL (max) — ±4 LSB
DNL (max) — ±1 LSB (no missing codes)
Analog Input Bandwidth — 380 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (C-grade)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá