LTC2202CUK vs LTC2204CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2202CUK bằng Analog Devices và LTC2204CUK bằng Linear Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2202CUK LTC2202CUK - 16-Bit 10Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2202CUK - 16-Bit 10Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2202CUK ✓ Hoạt động
Linear Technology
LTC2204CUK LTC2204CUK - 16-Bit 40MSPS ADC, 48-QFN | Linear Technology/ADI

LTC2204CUK - 16-Bit 40MSPS ADC, 48-QFN | Linear Technology/ADI

LTC2204CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2202CUK LTC2204CUK
Thương hiệu Analog Devices Linear Technology
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 10 Msps 40 MSPS
Number of Inputs 1 —
Input Bandwidth 380 MHz Up to 700 MHz
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 81.6 dB 79 dB
SFDR 100 dB 100 dB
Input Range (PGA optimized) 1 V to 2.25 V p-p —
Analog Supply 3.3 V —
Digital Supply 3.3 V or 2.5 V —
Output Interface CMOS / LVDS compatible —
Temperature Grade Commercial (0C to +70C) —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) 48-pin QFN (7 mm x 7 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (with #PBF suffix)
Number of Channels — 1
Aperture Jitter — 90 fs RMS
INL (max) — ±4 LSB
DNL (max) — ±1 LSB (no missing codes)
Input Range — PGA-selectable
Supply Voltage (Analog/Digital) — 3.3 V / 3.3 V (typ)
Operating Temperature Range (C-grade) — 0 °C to +70 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá