LTC2203CUK vs LTC2204IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2203CUK bằng Analog Devices và LTC2204IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2203CUK LTC2203CUK - 16-Bit, 25Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2203CUK - 16-Bit, 25Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2203CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2204IUK LTC2204IUK - 16-Bit 40Msps ADC | Analog Devices

LTC2204IUK - 16-Bit 40Msps ADC | Analog Devices

LTC2204IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2203CUK LTC2204IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Sample Rate 25 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 —
Input Type Differential, with PGA front end —
SNR 81.6 dB 79 dB
SFDR 100 dB 100 dB
INL (max) ±4 LSB [DATA_NEEDED: INL value]
DNL (max) ±1 LSB (no missing codes) [DATA_NEEDED: DNL value]
Analog Input Bandwidth 380 MHz —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 Msps
Number of Input Channels — 1
Input Bandwidth — 700 MHz
Input Range (PGA programmable) — 1.0 Vp-p to 2.5 Vp-p
Aperture Jitter — 90 fs RMS
PGA Gain Range — 0 dB to 36 dB
Output Interface — CMOS or LVDS
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD supply voltage]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (IUK industrial grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá