LTC2203CUK vs LTC2209IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2203CUK bằng Analog Devices và LTC2209IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2203CUK LTC2203CUK - 16-Bit, 25Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2203CUK - 16-Bit, 25Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2203CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2209IUP LTC2209IUP - 16-Bit 160Msps ADC | Analog Devices | Industrial

LTC2209IUP - 16-Bit 160Msps ADC | Analog Devices | Industrial

LTC2209IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2203CUK LTC2209IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 25 Msps 160 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 —
Input Type Differential, with PGA front end —
SNR 81.6 dB [DATA_NEEDED: SNR spec]
SFDR 100 dB [DATA_NEEDED: SFDR spec]
INL (max) ±4 LSB —
DNL (max) ±1 LSB (no missing codes) —
Analog Input Bandwidth 380 MHz —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) 64-pin QFN (9x9 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade) -40C to +85C (Industrial)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix variants)
Number of Input Channels — 1
Input Bandwidth — 700 MHz
Input Range — PGA-programmable (see datasheet)
Digital Output — CMOS / LVDS compatible
Temperature Grade — Industrial
Lead-Free — Yes (on PBF variants)
Internal Reference — Yes
Power Supply — [DATA_NEEDED: supply voltage]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá