LTC2204IUK vs LTC2205IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2204IUK bằng Analog Devices và LTC2205IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2204IUK LTC2204IUK - 16-Bit 40Msps ADC | Analog Devices

LTC2204IUK - 16-Bit 40Msps ADC | Analog Devices

LTC2204IUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2205IUK LTC2205IUK - 16-Bit 65Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2205IUK - 16-Bit 65Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2205IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2204IUK LTC2205IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 40 Msps —
Number of Input Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 700 MHz 700 MHz
Input Range (PGA programmable) 1.0 Vp-p to 2.5 Vp-p —
SNR 79 dB 79 dB
SFDR 100 dB 100 dB
Aperture Jitter 90 fs RMS 90 fs RMS
INL (max) [DATA_NEEDED: INL value] —
DNL (max) [DATA_NEEDED: DNL value] —
PGA Gain Range 0 dB to 36 dB —
Output Interface CMOS or LVDS —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD supply voltage] 3.3 V (single)
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (IUK industrial grade) —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-lead QFN (7x7 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Sample Rate — 65 Msps
Number of Channels — 1
INL (Max) — ±4 LSB
DNL (Max) — ±1 LSB (no missing codes)
Input Type — Differential, with PGA front end
Digital Output — CMOS-compatible
Clock Input — Differential PECL/LVDS-compatible
Operating Temperature (IUK grade) — -40C to +85C (industrial)
1ku List Price (starting) — $70.56 (as of 2026-10-13, per ADI product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá