LTC2205CUK vs LTC2205IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2205CUK bằng Analog Devices và LTC2205IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2205CUK LTC2205CUK - 16-Bit 65Msps ADC, 79dB SNR | Analog Devices

LTC2205CUK - 16-Bit 65Msps ADC, 79dB SNR | Analog Devices

LTC2205CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2205IUK LTC2205IUK - 16-Bit 65Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2205IUK - 16-Bit 65Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2205IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2205CUK LTC2205IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 65 Msps 65 Msps
Number of Channels 1 1
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential, with PGA front end
Input Bandwidth 700 MHz 700 MHz
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 79 dB —
Spurious-Free Dynamic Range (SFDR) 100 dB —
Aperture Jitter 90 fsRMS 90 fs RMS
Integral Nonlinearity (INL) ±4 LSB max —
Differential Nonlinearity (DNL) ±1 LSB max (no missing codes) —
Input Voltage Range (PGA) 1.5 Vp-p to 2.25 Vp-p —
Digital Output CMOS or LVDS selectable CMOS-compatible
Hộp / Vỏ 48-QFN (7x7) with exposed pad —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (C grade, commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm RoHS compliance on orderable suffix] Compliant (#PBF suffix)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
SNR — 79 dB
SFDR — 100 dB
INL (Max) — ±4 LSB
DNL (Max) — ±1 LSB (no missing codes)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (single)
Clock Input — Differential PECL/LVDS-compatible
Operating Temperature (IUK grade) — -40C to +85C (industrial)
Hộp — 48-lead QFN (7x7 mm) with exposed pad
1ku List Price (starting) — $70.56 (as of 2026-10-13, per ADI product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá