LTC2206CUK vs LTC2202CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2206CUK bằng Analog Devices và LTC2202CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2206CUK LTC2206CUK - 16-Bit 80Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206CUK - 16-Bit 80Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2202CUK LTC2202CUK - 16-Bit 10Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2202CUK - 16-Bit 10Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2202CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2206CUK LTC2202CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Sample Rate 80 Msps —
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential/Single-Ended —
Input Frequency Range Up to 700 MHz —
SNR 77 dB at 70 MHz input 81.6 dB
SFDR 100 dB 100 dB
Điện áp cung cấp 3.135 V to 3.465 V —
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical power in mW] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade, C suffix) —
Output Interface CMOS / LVDS / DDR LVDS (selectable) CMOS / LVDS compatible
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-QFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 48 —
Reference Internal —
Input Range Optimized via internal PGA (1 Vp-p to 2 Vp-p) —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix indicates lead-free) Compliant (#PBF suffix)
Tỷ lệ lấy mẫu — 10 Msps
Number of Inputs — 1
Input Bandwidth — 380 MHz
Input Range (PGA optimized) — 1 V to 2.25 V p-p
Analog Supply — 3.3 V
Digital Supply — 3.3 V or 2.5 V
Temperature Grade — Commercial (0C to +70C)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá