LTC2206CUK vs LTC2206IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2206CUK bằng Analog Devices và LTC2206IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2206CUK LTC2206CUK - 16-Bit 80Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206CUK - 16-Bit 80Msps ADC, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2206IUK LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK - 16-Bit 80Msps ADC, PGA, 48-QFN | Analog Devices

LTC2206IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2206CUK LTC2206IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Sample Rate 80 Msps 80 Msps
Number of Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential/Single-Ended —
Input Frequency Range Up to 700 MHz Up to 700 MHz
SNR 77 dB at 70 MHz input —
SFDR 100 dB 90 dB
Điện áp cung cấp 3.135 V to 3.465 V 3.3 V single supply
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical power in mW] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade, C suffix) -40 C to +85 C (industrial, I suffix)
Output Interface CMOS / LVDS / DDR LVDS (selectable) —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-QFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 48 —
Reference Internal Internal, bypassable
Input Range Optimized via internal PGA (1 Vp-p to 2 Vp-p) —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix indicates lead-free) Compliant
Number of Inputs — 1
Input Range (PGA) — Adjustable, programmable gain front end
SNR (at 30 MHz input) — 77.5 dB
Aperture Jitter — 0.5 ps RMS (typical)
Output Format — Parallel CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá